four-letter word
Định nghĩa
- Danh từ:
- Từ tục tĩu, từ thô tục: "four-letter word" chỉ một từ tiếng Anh ngắn (thường có 4 chữ cái) bị coi là tục tĩu hoặc xúc phạm. Các từ này thường liên quan đến tình dục, chức năng cơ thể hoặc lời nguyền rủa. Ví dụ: "fuck", "shit", "damn".
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta đã sử dụng nhiều từ tục tĩu trong bài phát biểu của mình, điều này khiến khán giả bị sốc.)
- (Bộ phim bị cấm vì có quá nhiều từ tục tĩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to drop a four-letter word": buông ra một từ tục tĩu.
- She accidentally dropped a four-letter word during the formal dinner. (Cô ấy vô tình buông ra một từ tục tĩu trong bữa tối trang trọng.)
"to be a four-letter word": (nghĩa bóng) là điều gì đó rất tiêu cực hoặc đáng ghét.
- For some people, "work" is a four-letter word. (Đối với một số người, "công việc" là một từ tục tĩu.)
Biến thể và từ gần giống
Swear word (n): từ chửi thề.
- Children should not use swear words in public. (Trẻ em không nên dùng từ chửi thề nơi công cộng.)
Curse word (n): từ chửi rủa.
- He muttered a curse word under his breath. (Anh ta lẩm bẩm một từ chửi rủa.)
Từ đồng nghĩa
- Obscenity: sự tục tĩu, lời nói tục.
- Profanity: lời báng bổ, lời tục tĩu.
- Vulgarity: sự thô tục, lời thô lỗ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to curse at someone": chửi mắng ai đó.
- He cursed at the driver who cut him off. (Anh ta chửi mắng người lái xe đã cắt ngang đường anh ta.)
Thành ngữ liên quan
"to have a potty mouth": hay nói tục, ăn nói thô lỗ.
- She has a potty mouth and often uses four-letter words. (Cô ấy có cái miệng hay nói tục và thường dùng các từ tục tĩu.)
"to clean up one's language": nói chuyện lịch sự hơn, bỏ thói quen nói tục.
- The teacher told the students to clean up their language. (Giáo viên yêu cầu học sinh nói chuyện lịch sự hơn.)